sea lawyer

/'si:'lɔ:jə/
Học thuật
Thân thiện
sea lawyer

A sea lawyer argues with the ship's captain on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ hay sự, cãi cọ: Một thủy thủ thói quen hay tranh luận, cãi vã về các mệnh lệnh, quy tắc hoặc điều kiện làm việc, thường một cách phiền toái không cần thiết.
    • Người hay cãi bướng, sự cùn (nghĩa bóng, mỉa mai): Dùng để chỉ một người tính hay bắt bẻ, tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt hoặc luật lệ một cách khó chịu, đặc biệt trong bối cảnh không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain grew tired of the sea lawyer who questioned every order. (Vị thuyền trưởng phát mệt với tên thủy thủ hay sự, người luôn chất vấn từng mệnh lệnh.)
    • Don't be such a sea lawyer; just follow the instructions as given. (Đừng làm anh chàng sự cùn như thế; cứ làm theo hướng dẫn được đưa ra thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh phi hàng hải: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ ai hành vi tương tự — hay tranh cãi vặt vãnh phản đối một cách tiêu cựctrong các môi trường như văn phòng, trường học hay các nhóm.
    • In our office meetings, he's known as the sea lawyer because he always debates the company policy minutiae. (Trong các cuộc họp văn phòng của chúng tôi, anh ta được biết đến như một kẻ hay cãi bướng luôn tranh luận về những chi tiết vụn vặt trong chính sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrack-room lawyer (danh từ, tiếng Anh-Anh): Một thuật ngữ tương tự dùng trong quân đội, chỉ binh lính hay tranh luận về quy định hoặc lệnh.
  • Quibble (động từ/danh từ): Cãi vặt, cố tranh luận về những điểm nhỏ nhặt không quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Argumentative sailor: Thủy thủ hay gây gổ.
  • Petty disputant: Kẻ hay tranh cãi vụn vặt.
  • Hairsplitter: Người hay vạch tìm sâu, bới lông tìm vết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng chính xác từ "sea lawyer". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến ý tưởng của các thành ngữ như:
    • To split hairs: Xét nét, cãi vặt từng chi tiết nhỏ nhặt.
    • To argue for the sake of arguing: Tranh luận chỉ muốn tranh luận.
sea lawyer

A sea lawyer argues with the ship's captain on the deck.

danh từ
  1. (hàng hải), (mỉa mai) anh chàng hay sự cùn